great plains

great plains

The great plains stretch out under a wide, clear sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Đại Bình nguyên: "Great Plains" tên gọi của một vùng đồng bằng rộng lớnBắc Mỹ, trải dài từ các tỉnh Alberta, Saskatchewan Manitoba của Canada xuống phía nam qua vùng trung tây Hoa Kỳ đến tận bang Texas. Khu vực này trước đây nơi sinh sống của các bộ lạc thổ dân châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Đại Bình nguyên từng nơi sinh sống của hàng triệu con rừng bison.)
  • (Nông dânĐại Bình nguyên trồng lúa mì ngô.)
  • (Đại Bình nguyên trải dài qua trung tâm Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to traverse the Great Plains": đi ngang qua Đại Bình nguyên.
    • Early settlers traversed the Great Plains in covered wagons. (Những người định cư đầu tiên đã đi ngang qua Đại Bình nguyên bằng xe ngựa mui.)
  • "the climate of the Great Plains": khí hậu của Đại Bình nguyên.
    • The climate of the Great Plains is characterized by hot summers and cold winters. (Khí hậu của Đại Bình nguyên đặc trưng bởi mùa nóng mùa đông lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Great Plains (danh từ riêng, không biến thể): Tên địa danh này luôn được viết hoa dùngdạng số nhiều.
  • Plain (danh từ): đồng bằng (nói chung).
    • A plain is a large area of flat land with few trees. (Đồng bằng một vùng đất bằng phẳng rộng lớn ít cây cối.)
Từ đồng nghĩa
  • Prairie: thảo nguyên (thường dùng để chỉ vùng đất cỏBắc Mỹ).
    • The prairie is part of the Great Plains. (Thảo nguyên một phần của Đại Bình nguyên.)
  • Steppe: thảo nguyên (thường dùng cho các vùng ở Á-Âu, nhưng có thể so sánh).
    • The Great Plains are similar to the steppes of Russia. (Đại Bình nguyên tương tự như các thảo nguyên của Nga.)
Các cụm từ liên quan
  • Great Plains region: vùng Đại Bình nguyên.
    • The Great Plains region is known for its flat terrain. (Vùng Đại Bình nguyên nổi tiếng với địa hình bằng phẳng.)
  • Great Plains ecosystem: hệ sinh thái Đại Bình nguyên.
    • The Great Plains ecosystem supports diverse wildlife. (Hệ sinh thái Đại Bình nguyên hỗ trợ đa dạng động vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
  • "as flat as the Great Plains": bằng phẳng như Đại Bình nguyên (thành ngữ so sánh).
    • The farmland here is as flat as the Great Plains. (Đất nông nghiệpđây bằng phẳng như Đại Bình nguyên.)